越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vật chất” (1)
vật chất
英语
名material, matter
Hạnh phúc không chỉ đến từ vật chất.
Happiness doesn't only come from material things.
相关词“vật chất” (0)
未找到相关词。
短语“vật chất” (1)
Hạnh phúc không chỉ đến từ vật chất.
Happiness doesn't only come from material things.
